|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
A4Tech F3 - Chuột V-Track dành cho gamer USB 2.0; 3000dpi; 7 nút bấm
|
|
|
0
USD
Chuột V-Track dành cho gamer, hoạt động chính xác hơn mọi chuột cho gamer khác; USB 2.0; 3000dpi; 7 nút bấm; có nút thay đổi 5 chế độ sử dụng chuột. 160K bộ nhớ trong giúp lưu cấu hình chuột khi chuyển sang dùng trên máy khác. Thời gian phản hồi cực nhanh 1ms. Khi chơi bắn súng: 1 click để mua tất cả vũ khí, 1 click để xoay 180 độ, 1 click để đổi súng... 4 chế độ report rate 125-250-500-1000 Hz (màu đồng)
|
|
42.51
USD ~
899,086 VNĐ
42.51
USD ~
899,086 VNĐ
|
|
|
A4Tech XL.747H - Chuột laser dành cho gamer; USB 2.0; 3600dpi
|
|
|
0
USD
Chuột laser dành cho gamer; USB 2.0; 3600dpi; Chức năng chống rung/lắc khi nhắc chuột lên khỏi mặt phẳng; Bộ nhớ 64Kb tích hợp sẵn cho phép lưu cấu hình chuột khi chơi game; Bộ công cụ giúp chỉnh trọng lượng chuột; Thời gian đáp ứng 3ms.
|
|
42.51
USD ~
899,086 VNĐ
42.51
USD ~
899,086 VNĐ
|
|
|
A4Tech N-500F - Chuột công nghệ V-Track, mouse USB di chuyển được trên mọi bề mặt
|
|
|
0
USD
Công nghệ V-Track, mouse USB di chuyển được trên mọi bề mặt, không cần tấm lót (kể cả mặt phẳng gồ ghề, bề mặt 3D), chiều dài của dây 1,8m, Có công cụ Snipping, thấu kính nhỏ ít bám bụi
|
|
9.41
USD ~
199,022 VNĐ
9.41
USD ~
199,022 VNĐ
|
|
|
A4Tech G3-280N - Chuột mini wireless công nghệ V-Track
|
|
|
0
USD
Chuột mini wireless công nghệ V-Track, di chuyển trên mọi bề mặt, không cần tấm lót (kể cả bề mặt gồ ghề, bề mặt 3D), khoảng cách làm việc 15m, không bị khựng khi hoạt động trở lại, tự động điều chỉnh kênh thu sóng, tránh nhiễu. (màu xám)
|
|
12.25
USD ~
259,088 VNĐ
12.25
USD ~
259,088 VNĐ
|
|
|
A4Tech F3 - Chuột V-Track dành cho gamer USB 2.0; 3000dpi; 7 nút bấm
|
|
|
0
USD
Chuột V-Track dành cho gamer, hoạt động chính xác hơn mọi chuột cho gamer khác; USB 2.0; 3000dpi; 7 nút bấm; có nút thay đổi 5 chế độ sử dụng chuột. 160K bộ nhớ trong giúp lưu cấu hình chuột khi chuyển sang dùng trên máy khác. Thời gian phản hồi cực nhanh 1ms. Khi chơi bắn súng: 1 click để mua tất cả vũ khí, 1 click để xoay 180 độ, 1 click để đổi súng... 4 chế độ report rate 125-250-500-1000 Hz (màu đồng)
|
|
42.51
USD ~
899,086 VNĐ
42.51
USD ~
899,086 VNĐ
|
|
|
A4Tech XL.747H - Chuột laser dành cho gamer; USB 2.0; 3600dpi
|
|
|
0
USD
Chuột laser dành cho gamer; USB 2.0; 3600dpi; Chức năng chống rung/lắc khi nhắc chuột lên khỏi mặt phẳng; Bộ nhớ 64Kb tích hợp sẵn cho phép lưu cấu hình chuột khi chơi game; Bộ công cụ giúp chỉnh trọng lượng chuột; Thời gian đáp ứng 3ms.
|
|
42.51
USD ~
899,086 VNĐ
42.51
USD ~
899,086 VNĐ
|
|
|
Loa Fenda F312/2.1
|
|
|
0
USD
Nhà sản xuất: fenda
Xuất xứ: Trung Quốc
Thông Số Cơ bản: Loa Fenda F312
Sound System 2.1, volume bass, treble controls, 15W (4W * 2 7 W), 4''2, 5'',
|
|
26
USD ~
549,900 VNĐ
26
USD ~
549,900 VNĐ
|
|
|
Loa Fenda A320/2.1
|
|
|
0
USD
Nhà sản xuất: fenda
Xuất xứ: Trung Quốc
Thông Số Cơ bản: Loa Fenda A320
Sound System 2.1, Bass, volume control, (36.5W) 13.5W 11.5 W * 2, "3 6.5''2,
|
|
33.33
USD ~
704,930 VNĐ
33.33
USD ~
704,930 VNĐ
|
|
|
Loa Fenda A520/2.1
|
|
|
0
USD
Nhà sản xuất: fenda
Xuất xứ: Trung Quốc
Thông Số Cơ bản: Loa
Fenda A520/2.1
Easy to connect with DVD, TV,
computers, MP3, etc.
* Satellite Frequency response: 120
Hz ¡«20KHz
* Power (RMS): 45W (13.5W * 2 + 18W)
* Subwoofer size: W252 x H252 xD
268mm
|
|
36.41
USD ~
770,072 VNĐ
36.41
USD ~
770,072 VNĐ
|
|
|
Loa Fenda A111/2.1
|
|
|
0
USD
Nhà sản xuất: fenda
Xuất xứ: Trung Quốc
Thông Số Cơ bản: Easy connection to USB/SD cards, DVD, TV, PC, MP3, etc/Subwoofer Frequency response: 65Hz~120Hz/Satellite Frequency response: 120 Hz~20KHz/Output power (RMS): 35WSa
|
|
31.2
USD ~
659,880 VNĐ
31.2
USD ~
659,880 VNĐ
|
|
|
Loa Fenda F332/2.1
|
|
|
0
USD
Nhà sản xuất: fenda
Xuất xứ: Trung Quốc
Thông Số Cơ bản: Easy
connection to DVD, TV, PC, MP3, etc/Fluorescence
full function remote control /4500W PMPO /Frequency response:40Hz ~20KHz
(+/-3dB)/45Db/Output power (RMS): 14Watt + 8Watt x 2 /Sate
|
|
48.22
USD ~
1,019,853 VNĐ
48.22
USD ~
1,019,853 VNĐ
|
|
|
Loa Fenda 510/2.1
|
|
|
0
USD
Nhà sản xuất: fenda
Xuất xứ: Trung Quốc
Thông Số Cơ bản: Easy connection
to DVD, TV, PC, MP3 etc/Subwoofer Frequency response: 20Hz~120Hz /Satellite
Frequency response: 120 Hz~20KHz / Output power (RMS): 16Watt x 2 +
20Watt /Satellite dimension(W x D x H): 118 x 180 x113 mm
0
USD ~
Liên hệ VNĐ
0
USD ~
Liên hệ VNĐ
|
|
|
Loa Fenda A120/2.1
|
|
|
0
USD
Xuất xứ: Trung Quốc Thông Số Cơ bản:Subwoofer Frequency response: 20Hz120Hz/ Satellite Frequency response: 120 Hz20KHz * Output power (RMS): 18W Satellite: 5W×2 Subwoofer: 8W * Subwoofer(WxHxD): 198 x 210 x 188mm * Satellite(WxHxD): 128 x 116 x 110mm
|
|
0
USD ~
Liên hệ VNĐ
0
USD ~
Liên hệ VNĐ
|
|
|
Loa Fenda A521/2.1
|
|
|
0
USD
Nhà sản xuất: fenda
Xuất xứ: Trung Quốc
Thông Số Cơ bản:
55.32
USD ~
1,170,018 VNĐ
55.32
USD ~
1,170,018 VNĐ
|
|
|
Loa Fenda D-1061A/5.1
|
|
|
-1
USD
Nhà sản xuất: fenda
Xuất xứ: Trung Quốc
Thông Số Cơ bản: Loa Fenda D-1061A/5.1
Output power (RMS): Front: 6.8 Watt x 2 Center: 6.8 Watt x 2, Surround: 6.8 Watt, Subwoofer: 16.5W
* Product dimension (W x D x H): 87 x 126 x 93 mm
* Subwoofer dimension (W x D x H): 126 x 87 x 97 mm
|
|
62.829
USD ~
1,328,833 VNĐ
61.829
USD ~
1,307,683 VNĐ
|
|
|
Loa Fenda F6000/5.1
|
|
|
-1
USD
Xuất Sứ: Trung Quốc
Thông Số Cơ bản: Loa Fenda F6000/5.1
Output power (RMS): 191 Watt, Front: 14 Watt X 2, Center: 15 Watt, Surround: 14 Watt X 2, Subwoofer: 120 Watt* Product dimension
Front/Center (W x D x H): 114 x 120 x 202 mm
|
|
122.93
USD ~
2,599,970 VNĐ
121.93
USD ~
2,578,820 VNĐ
|
|
|
Loa Fenda V630/2.0
|
|
|
0
USD
Hãng sản xuất: FENDA
Xuất xứ: Trung Quốc
Thông Số Cơ bản:
USB 2.0
compact speaker
Frequency
response: 30Hz ~ 20KHz
• S / N: ≥ 65dB
• Separation: ≥ 35dB
• Power (RMS): 1.2W x 2
• Product size W95 x H100 x D76mm123
|
|
25
USD ~
528,750 VNĐ
25
USD ~
528,750 VNĐ
|
|
|
Loa Fenda A321U/2.1
|
|
|
-1
USD
Nhà sản xuất: fenda
Xuất xứ: Trung Quốc Loa Fenda A321U
* 2.1 Home Theater Speakers with USB/MMC card reader
* 3" full range driver for satellites and 6.5" bass driver for subwoofer
* Center rotary volume knob with blue LED ring
* Plug & play USB/CARD(SD/MMC/MS) reader
* USB/SD reader supporting MP3/WMA dual formats decoding
* Front panel controls for volume, bass and treble
*Outpus Power (RMS )
SubWoofer : 14W
Satellite :14Wx2
|
|
54.37
USD ~
1,149,926 VNĐ
53.37
USD ~
1,128,776 VNĐ
|
|
|
Loa Fenda F280/2.1
|
|
|
0
USD
Nhà sản xuất: fenda
Xuất xứ: Trung Quốc ◎ Output power: RMS 7W +2 WX2 = 11W (THD + N = 10%, f0 = 1KHz)◎ Frequency Response: subwoofer: 20Hz-160Hz ± 3dB ◎ satellites: 100Hz-20KHz ± 3dB ◎ signal to nois
|
|
23.4
USD ~
494,910 VNĐ
23.4
USD ~
494,910 VNĐ
|
|
|
Loa Fenda V620/2.0
|
|
|
0
USD
Nhà sản xuất: fenda
Xuất xứ: Trung Quốc Thông Số Cơ bản: 2.0 USB Speaker with compact design *
USB power* Easy connection to your PC/Notebook etc. * Frequency
response: 90Hz ~ 20KHz* Output power (RMS): 2 Watt x 2*
Product dimension (W x H xD) : 100 x 66 x73 mm
|
|
17.49
USD ~
369,914 VNĐ
17.49
USD ~
369,914 VNĐ
|
|
|
Loa Fenda V560 2.0 USB speaker
|
|
|
0
USD
Nhà sản xuất: fenda
Xuất xứ: Trung Quốc Loa thiết kế cho máy tính xách tay của bạn
* Có thể thay đổi để phù hợp với vòng màu máy tính xách tay của bạn. * Bỏ túi du lịch bạn mang bất cứ nơi nào
|
|
15.075
USD ~
318,836 VNĐ
15.075
USD ~
318,836 VNĐ
|
|
|
Tai Nghe KANEN KM200
|
|
|
-0.5
USD
| Freqency
Response : 20-20,000Hz Sensitivity:94±3dB
Impedance: 32 Ohm |
| Cable
Length: 2.1m±0.3 |
| Plug
Type: 2*Φ3.5mm Stereo |
| |
|
|
6.8
USD ~
143,820 VNĐ
6.3
USD ~
133,245 VNĐ
|
|
|
Tai Nghe KANEN KM880
|
|
|
-0.5
USD
| Wood
Headset+Detachable microphone |
| Freqency
Response: 20-20,000Hz Sensitivity:104±3dB
Impedance: 32 Ohm |
| Cable
Length: 1.8m±10% |
| Plug
Type: Φ3.5mm Stereo |
|
|
18
USD ~
380,700 VNĐ
17.5
USD ~
370,125 VNĐ
|
|
|
Tai Nghe KANEN KM903
|
|
|
-0.5
USD
| Frequency
Response : 20-20,000Hz Sensitivity:
105±3dB/mW |
| Impedance:
32 ohms |
| Cable
Length:1.2m±0.3m Jack: 3.5mm(for
all iPod/iPhone) |
| Max Input Power: 50mW |
| |
|
|
8
USD ~
169,200 VNĐ
7.5
USD ~
158,625 VNĐ
|
|
|
Tai Nghe KANEN KM830
|
|
|
-1
USD
| Headphone
KANEN KM830 |
| Detachable mic #MC206 for PC |
| Freqency
Response : 20-20,000Hz Sensitivity:104±3dB
Impedance: 32 Ohm |
| Cable
Length: 1.8m±0.3 |
| Plug
Type: Φ3.5mm Stereo |
| |
|
|
14
USD ~
296,100 VNĐ
13
USD ~
274,950 VNĐ
|
|
|
Tai Nghe KANEN KM780
|
|
|
-1
USD
| Headphone
KANEN KM780 |
| Freqency
Response:100-16.000Hz |
| Pick
up pattern: Omni-directional |
| Sensitivity:
-42±3dB
Impedance: ≤2.2K
Ohm
Cable Length: 1.5m±0.3m |
| Plug
Type: Φ3.5mm Stereo |
|
|
12
USD ~
253,800 VNĐ
11
USD ~
232,650 VNĐ
|
|
|
Tai Nghe KANEN KM860
|
|
|
-1
USD
| Headphone
KANEN KM860 |
| Detachable
mic #MC206 for PC |
| Available Color:
White/Pink/Blue/Black |
| FreqencyResponse:20-20,000Hz |
| Sensitivity:102±3dB |
| Impedance:
32 Ohm |
| Cable
Length: 1.8m±0.3 |
| Plug Type: Φ3.5mm Stereo |
|
|
12
USD ~
253,800 VNĐ
11
USD ~
232,650 VNĐ
|
|
|
Tai Nghe KANEN KM360
|
|
|
-0.5
USD
| Headphone
KANEN KM360 |
| Freqency
Response:100-16.000Hz |
| Pick
up pattern: Omni-directional |
| Sensitivity:
-42±3dB
Impedance: ≤2.2K
Ohm
Cable Length: 1.5m±0.3m |
| Plug
Type: Φ3.5mm Stereo |
|
|
7
USD ~
148,050 VNĐ
6.5
USD ~
137,475 VNĐ
|
|
|
Tai Nghe KANEN KM500
|
|
|
-0.5
USD
| Headphone
KANEN KM500 |
| Freqency
Response : 20-20,000Hz
Sensitivity:94±3dB
Impedance: 32 Ohm |
| Cable
Length: 2.1m±0.3 |
| Plug
Type: 2*Φ3.5mm Stereo |
| |
|
|
8.5
USD ~
179,775 VNĐ
8
USD ~
169,200 VNĐ
|
|
|
Tai Nghe KANEN KM610
|
|
|
-0.5
USD
| Headphone
KANEN KM200 |
| Freqency
Response : 20-20,000Hz Sensitivity:94±3dB
Impedance: 32 Ohm |
| Cable
Length: 2.1m±0.3 |
| Plug
Type: 2*Φ3.5mm Stereo |
| |
|
|
7.5
USD ~
158,625 VNĐ
7
USD ~
148,050 VNĐ
|
|
|
Tai Nghe KANEN KM903
|
|
|
-0.6999998
USD
| Frequency
Response : 20-20,000Hz Sensitivity:
105±3dB/mW |
| Impedance:
32 ohms |
| Cable
Length:1.2m±0.3m Jack: 3.5mm(for
all iPod/iPhone) |
| Max Input Power: 50mW |
| |
|
|
7.7
USD ~
162,855 VNĐ
7
USD ~
148,050 VNĐ
|
|
|
Tai Nghe KANEN MC702
|
|
|
-0.5
USD
| Frequency Response :
20-20,000Hz |
| Sensitivity:
96±3dB/mW |
| Impedance:
32 ohms |
| Cable Length:1.2m±0.3m |
| Jack:
3.5mm(for all iPod/iPhone) |
|
|
8.5
USD ~
179,775 VNĐ
8
USD ~
169,200 VNĐ
|
|
|
Tai Nghe KANEN KM918
|
|
|
-0.5
USD
| Sensitivity:
106±3dB/mW |
| Impedance:
32 ohms |
| Frequency
Response : 20-20,000Hz Cable
Length:1.5m±0.3m |
| Jack:
3.5mm |
| |
|
|
8.5
USD ~
179,775 VNĐ
8
USD ~
169,200 VNĐ
|
|
|
Tai Nghe KANEN KM92
|
|
|
-0.5
USD
| Frequency
Response : 20-20,000Hz Sensitivity:
105±3dB/mW |
| Impedance:
32 ohms |
| Cable
Length:1.2m±0.3m Jack: 3.5mm(for
all iPod/iPhone) |
| Max Input Power: 50mW |
|
|
9.5
USD ~
200,925 VNĐ
9
USD ~
190,350 VNĐ
|
|
|
Tai Nghe KANEN KM90
|
|
|
-0.5
USD
| Frequency
Response : 20-20,000Hz Sensitivity:
105±3dB/mW |
| Impedance:
32 ohms |
| Cable
Length:1.2m±0.3m Jack: 3.5mm(for
all iPod/iPhone) |
| Max Input Power: 50mW |
|
|
8.5
USD ~
179,775 VNĐ
8
USD ~
169,200 VNĐ
|
|
|
Tai Nghe KANEN KM801
|
|
|
-0.5
USD
| Frequency Response :
20-20,000Hz |
| Sensitivity:
96±3dB/mW |
| Impedance:
32 ohms |
| Cable Length:1.2m±0.3m |
| Jack:
3.5mm(for all iPod/iPhone) |
|
|
9.5
USD ~
200,925 VNĐ
9
USD ~
190,350 VNĐ
|
|
|
|
|
|
|
Bàn để Laptop
|
|
|
-1
USD
Chất liệu bằng nhôm Cực nhẹ, siêu gọn, dễ sử dụng
|
|
16
USD ~
338,400 VNĐ
15
USD ~
317,250 VNĐ
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
USB Đa năng
|
|
|
0
USD
Gồm nhiều đầu USB từ To đến Nhỏ
|
|
2.514
USD ~
53,171 VNĐ
2.514
USD ~
53,171 VNĐ
|
|
|
Sạc điện thoại USB
|
|
|
0
USD
Bao gồm rất nhiều đầu chuyển Cắm trực tiếp qua Máy Tính
|
|
4.022
USD ~
85,065 VNĐ
4.022
USD ~
85,065 VNĐ
|
|
|
USB - KIT
|
|
|
0
USD
Thiết kế riêng cho người làm Kỹ Thuật
|
|
9.553
USD ~
202,046 VNĐ
9.553
USD ~
202,046 VNĐ
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Cable HDMI 10.0m
|
|
|
-2
USD
Cáp (Cable) HDMI 1.5m loại cable tốt nhất dùng truyền tín hiệu Video cao cấp nhất hiện tại kết hợp kênh âm thanh 3d 7.1
|
|
12
USD ~
253,800 VNĐ
10
USD ~
211,500 VNĐ
|
|
|
Cable HDMI 5.0m
|
|
|
-1
USD
Cáp (Cable) HDMI 1.5m loại cable tốt nhất dùng truyền tín hiệu Video cao cấp nhất hiện tại kết hợp kênh âm thanh 3d 7.1
|
|
9
USD ~
190,350 VNĐ
8
USD ~
169,200 VNĐ
|
|
|
Cable HDMI 3.0m
|
|
|
-1
USD
Cáp (Cable) HDMI 1.5m loại cable tốt nhất dùng truyền tín hiệu Video cao cấp nhất hiện tại kết hợp kênh âm thanh 3d 7.1
|
|
7
USD ~
148,050 VNĐ
6
USD ~
126,900 VNĐ
|
|
|
Cable HDMI 1.5m
|
|
|
-1
USD
Cáp (Cable) HDMI 1.5m loại cable tốt nhất dùng truyền tín hiệu Video cao cấp nhất hiện tại kết hợp kênh âm thanh 3d 7.1
|
|
4
USD ~
84,600 VNĐ
3
USD ~
63,450 VNĐ
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tai nghe kanen KM 320
|
|
|
0
USD
| Sensitivity:100±3dB |
| Impedance:
32 Ohm |
| Freqency
Response : 20-20,000Hz |
| Cable
Length: 2.1m±0.3 |
| Freqency
Response : 100-16,000Hz |
| Plug
Type: 2*Φ3.5mm Stereo |
|
|
6.033
USD ~
127,598 VNĐ
6.033
USD ~
127,598 VNĐ
|
|
|
VGA PCI-E GIGA ATI HD4650 (GV-R465OC-1GI) 1GB/128BIT
|
|
|
-2
USD
VGA PCI-E Giga ATI HD4650 (GV-R465OC-1GI) 1GB GDDR2, 128bit (TOP VGA) 1.
Powered by Radeon HD 4650 GPU 2. Supports PCI Express 2.0 3. Microsoft
DirectX 10.1 and OpenGL 2.1 support 4. Integrated with the industry's
best 1GB GDDR2 memory and 128-bit memory interface 5. Supports
CrossFireX™ and Avivo™HD technology 6. Features dual DVI-I / D-sub /
HDMI
|
|
71
USD ~
1,501,650 VNĐ
69
USD ~
1,459,350 VNĐ
|
|
|